UEFA Europa League22:00 ngày 06/08/2026

KuPs
1 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốCS Universitatea Craiova
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2386
2Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
55Chỉ số 2434
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
Sơ đồ 4-2-3-1122928425102221162411
Đội hình xuất phát

H.Riihimaki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Puukko#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Magassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Adams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Gasc#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Touray#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Luyeye#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jyry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Armah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Moreno#33

J.Moreno#17

J.Moreno#3

J.Moreno#19

J.Moreno#13

J.Moreno#23

J.Moreno#20

J.Moreno#6

J.Moreno#37
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-32128246175201112710
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#8

S.Baiaram#23

S.Baiaram#90

S.Baiaram#3

S.Baiaram#18

S.Baiaram#1

S.Baiaram#30

S.Baiaram#19

S.Baiaram#22

S.Baiaram#4

S.Baiaram#29

S.Baiaram#9
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
Gnistan Helsinki0 - 1
KuPs
KuPs0 - 2
Sabah Baku
KuPs3 - 1
Vaasa VPS
Sabah Baku1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen0 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 2
KuPs
HJK Helsinki0 - 4
KuPs
KuPs4 - 3
Ilves Tampere
TPS Turku1 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 2
Levski Sofia
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Levski Sofia1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova1 - 0
Maxline Vitebsk
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Maxline Vitebsk1 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Polissya Zhytomyr
CS Universitatea Craiova1 - 1
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#11#20#30#42#56#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#41#52#60#70