Costa Rica Primera Division05:00 ngày 21/04/2025

CS Herediano
2 - 1

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốSanta Ana
122Chỉ số 23101
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
92Chỉ số 2446
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-2213899553280242210962
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.McLean#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodriguez#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.González#62 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#92

J.González#23

J.González#14

J.González#11

J.González#26

J.González#5

J.González#28
Santa Ana
Sơ đồ 4-3-33526225445552117337
Đội hình xuất phát

daniel rojas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vega#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dawson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

johan bonilla#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.fallas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gian morera#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ortiz#60

J.Ortiz#39

J.Ortiz#8

J.Ortiz#6
J.Ortiz#28

J.Ortiz#1

J.Ortiz#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Santa Ana
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
Santa Ana0 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Santos De Guapiles
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
Los Angeles Galaxy4 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 2
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 0
Los Angeles Galaxy
Santa Ana1 - 1
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana1 - 4
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 0
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#12#20#30#43#510#60#70
Santa Ana
#11#21#30#41#52#60#70
Puntarenas FC