Costa Rica Primera Division09:00 ngày 13/04/2025

Deportivo Saprissa
3 - 0

Santa Ana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốSanta Ana
12Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
6Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
68Chỉ số 2448
138Chỉ số 23123
0Chỉ số 41
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
25331721632185142820
Đội hình xuất phát

S.Acuna#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kenan myrie#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Hernández#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Duarte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Delgadillo#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rodríguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Torres#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Torres#4

M.Torres#7

M.Torres#42

M.Torres#39

M.Torres#40

M.Torres#36

M.Torres#9
Santa Ana
3531391476221153317
Đội hình xuất phát
daniel rojas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Barrantes#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chevez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J. Camareno#5

J. Camareno#8

J. Camareno#16
J. Camareno#12
J. Camareno#50

J. Camareno#4

J. Camareno#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 3
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
Santos De Guapiles2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 1
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Vancouver Whitecaps2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Deportivo Saprissa2 - 1
Vancouver Whitecaps
Santa Ana2 - 1
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Santa Ana0 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa AnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#13#23#30#40#55#60#70
Santa Ana
#10#20#31#40#50#60#70
LD Alajuelense
Puntarenas FC