Costa Rica Primera Division05:00 ngày 06/04/2025

Santa Ana
0 - 0

AD Guanacasteca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốAD Guanacasteca
2Chỉ số 32
8Chỉ số 213
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
116Chỉ số 2381
58Chỉ số 2542
15Chỉ số 222
62Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
Sơ đồ 4-4-23524650282117313933
Đội hình xuất phát
daniel rojas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Morejon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.D.Madrigal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Masís#50 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kevin lopez#28 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Barrantes#31 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Casado#16

E.Casado#44

E.Casado#25

E.Casado#7

E.Casado#1

E.Casado#11

E.Casado#26
AD Guanacasteca
Sơ đồ 4-4-2114542261622158179
Đội hình xuất phát

M.Lajud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Méndez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.A.S.Vargas#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hernández#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leveron#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mora#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Munoz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Olivero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rodriguez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Venegas#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#19

J.Venegas#30

J.Venegas#13
J.Venegas#11

J.Venegas#88

J.Venegas#27

J.Venegas#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca1 - 0
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
Santos De Guapiles2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 2
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Guanacasteca
AD Guanacasteca0 - 2
AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca0 - 1
Santos De Guapiles
Puntarenas FC2 - 2
AD Guanacasteca
Sporting FC2 - 1
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
LD Alajuelense1 - 0
AD Guanacasteca
AD Guanacasteca1 - 0
CS Cartagines
AD Guanacasteca2 - 0
Deportivo Saprissa
Santos De Guapiles1 - 0
AD GuanacastecaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#10#20#30#42#59#60#70
AD Guanacasteca
#10#20#30#42#52#60#70