Costa Rica Primera Division05:00 ngày 17/04/2025

Santa Ana
1 - 4

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa AnaChỉ sốAD Municipal Liberia
94Chỉ số 2368
59Chỉ số 2432
5Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Ana
Sơ đồ 4-3-33522545031142117337
Đội hình xuất phát

daniel rojas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dawson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Morejon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Masís#50 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Barrantes#31 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Russell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Juárez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J. Camareno#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Casado#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortiz#5
J.Ortiz#12

J.Ortiz#39

J.Ortiz#26

J.Ortiz#1

J.Ortiz#6

J.Ortiz#44
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 3-5-21215249203110341126
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mosquera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Leiva#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Padilla#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

j.vegahenestrosa#34 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Colindres#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Colindres#21
D.Colindres#25

D.Colindres#98

D.Colindres#32

D.Colindres#8

D.Colindres#12

D.Colindres#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia4 - 0
Santa Ana
AD Municipal Liberia2 - 3
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Ana
Deportivo Saprissa3 - 0
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
Santa Ana
Santa Ana0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
AD Guanacasteca0 - 0
Santa Ana
Santa Ana2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Santa AnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 1
Puntarenas FC
Santos De Guapiles0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
AD Guanacasteca
Deportivo Saprissa1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano2 - 1
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Ana
#11#20#30#41#55#60#70
AD Municipal Liberia
#14#23#30#40#55#60#70
LD Alajuelense