Costa Rica Primera Division09:00 ngày 09/03/2025

CS Herediano
1 - 2

LD Alajuelense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốLD Alajuelense
1Chỉ số 216
2Chỉ số 40
5Chỉ số 224
67Chỉ số 2370
38Chỉ số 2456
2Chỉ số 29
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 31
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
1083393819524552892
Đội hình xuất phát

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cruz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Estrada K.#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.juanperez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randy vega#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Walker#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Walker#16

A.Walker#11

A.Walker#25

A.Walker#21

A.Walker#22

A.Walker#17
LD Alajuelense
33251926238514111324
Đội hình xuất phát

J.Lucumí#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.vanderPutten#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toril#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pinar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Ortega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Angulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Borges#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bran#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Campos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gamboa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salazar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
LD Alajuelense2 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense2 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
LD AlajuelenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Los Angeles Galaxy
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
Real Salt Lake1 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
CS Herediano0 - 0
Real Salt Lake
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
Santos De Guapiles2 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của LD Alajuelense
Pumas U.N.A.M.2 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense0 - 0
Puntarenas FC
Santos De Guapiles0 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense1 - 0
AD Guanacasteca
Sporting FC0 - 1
LD Alajuelense
Deportivo Saprissa1 - 1
LD Alajuelense
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
LD Alajuelense1 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos0 - 0
LD Alajuelense
LD Alajuelense0 - 0
Municipal Pérez ZeledónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#11#21#32#43#52#60#70
LD Alajuelense
#12#21#30#41#59#60#70