English Football League Two02:45 ngày 04/02/2026

Barnet
1 - 1

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốCrewe Alexandra
8Chỉ số 22
4Chỉ số 221
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
132Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2424
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 214
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
Sơ đồ 3-4-2-129302545192815121120
Đội hình xuất phát

C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kizzi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Senior#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Hawkins#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Kanu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga#27

K.Tshimanga#8

K.Tshimanga#13

K.Tshimanga#18

K.Tshimanga#7

K.Tshimanga#23

K.Tshimanga#22
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-141225183231926202429
Đội hình xuất phát

I.Lawlor#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Pond#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.March#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.thibaut#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.thibaut#14

A.thibaut#17

A.thibaut#32

A.thibaut#8

A.thibaut#5

A.thibaut#1

A.thibaut#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra1 - 2
Barnet
Barnet2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Barnet
Crewe Alexandra4 - 1
Barnet
Barnet0 - 0
Crewe Alexandra
Barnet2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Barnet
Barnet2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra7 - 0
Barnet
Crewe Alexandra2 - 2
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Barnet1 - 0
Tranmere Rovers
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Barnet2 - 1
Crawley Town
Bristol Rovers0 - 2
Barnet
Newport County0 - 0
Barnet
Barnet1 - 3
Salford City
Chesterfield3 - 1
Barnet
Barnet4 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Colchester United
Bromley2 - 2
Crewe Alexandra
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#11#21#30#40#58#60#70
Crewe Alexandra
#11#21#30#43#52#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Gillingham
Cambridge United
Fleetwood Town
Accrington Stanley