English Football League Two21:00 ngày 23/08/2025

Gillingham
1 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốCrewe Alexandra
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
52Chỉ số 2431
4Chỉ số 23
90Chỉ số 2379
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-5-21514302823632920
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McKenzie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.R.Cirino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nevitt#18

E.Nevitt#3

E.Nevitt#27

E.Nevitt#11

E.Nevitt#25

E.Nevitt#19

E.Nevitt#10
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-11218531982662024
Đội hình xuất phát

T.Booth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#13

J.March#14

J.March#16

J.March#31

J.March#23

J.March#36

J.March#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham4 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham4 - 1
Chesterfield
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
AFC Wimbledon
Gillingham1 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Dartford0 - 2
Gillingham
Chatham Town1 - 0
Gillingham
Ebbsfleet United2 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 2
Luton Town
Gillingham0 - 0
ReadingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Fleetwood Town1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Crawley Town
Stockport County3 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Accrington Stanley
Salford City1 - 3
Crewe Alexandra
Southport FC2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Stoke City
Crewe Alexandra4 - 0
Birmingham City
Radcliffe Borough1 - 5
Crewe Alexandra
Ashton United0 - 5
Crewe AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#30#42#54#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#30#42#53#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Notts County
Bromley
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Oldham Athletic
Barrow
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Cheltenham Town
Newport County