English Football League Two02:45 ngày 28/01/2026

Bromley
2 - 2

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốCrewe Alexandra
2Chỉ số 33
114Chỉ số 23112
4Chỉ số 23
2Chỉ số 224
0Chỉ số 80
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
43Chỉ số 2451
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-2-3-11225630204187119
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Samuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#12

M.Cheek#14

M.Cheek#2

M.Cheek#31

M.Cheek#16

M.Cheek#8

M.Cheek#25
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-14121825323626172024
Đội hình xuất phát

I.Lawlor#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pond#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Holicek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#29

J.March#31

J.March#32

J.March#19

J.March#14

J.March#5

J.March#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra0 - 1
Bromley
Crewe Alexandra4 - 1
Bromley
Bromley1 - 2
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley2 - 1
Swindon Town
Chesterfield0 - 0
Bromley
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Bromley2 - 1
Newport County
Crawley Town1 - 3
Bromley
Bristol Rovers2 - 3
Bromley
Bromley2 - 0
Grimsby Town
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Bromley3 - 1
Crawley Town
Walsall3 - 1
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Notts County1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Crewe Alexandra1 - 1
Stockport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#12#21#30#42#54#60#70
Crewe Alexandra
#12#20#30#43#53#60#70
Milton Keynes Dons
Gillingham
Salford City
Barnet
Cambridge United
Fleetwood Town
Colchester United
Oldham Athletic
Shrewsbury Town