English Football League Two22:00 ngày 10/01/2026

Crewe Alexandra
1 - 1

Harrogate Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốHarrogate Town
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2448
5Chỉ số 214
7Chỉ số 23
11Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-1412185361726192024
Đội hình xuất phát

I.Lawlor#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Holicek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#1

J.March#14

J.March#32

J.March#31

J.March#25

J.March#23

J.March#29
Harrogate Town
Sơ đồ 3-1-4-212615238247224910
Đội hình xuất phát

M.T.Oxley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Horton#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Jameson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Cass#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G. Thomson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.McCoulsky#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bennett#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bennett#2

M.Bennett#31

M.Bennett#6
M.Bennett#25

M.Bennett#44

M.Bennett#14

M.Bennett#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harrogate Town1 - 2
Crewe Alexandra
Harrogate Town1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Harrogate Town
Crewe Alexandra3 - 0
Harrogate Town
Crewe Alexandra0 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Crewe Alexandra
Harrogate Town2 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Crewe Alexandra1 - 1
Stockport County
Cambridge United2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 3
Chesterfield
Oldham Athletic0 - 0
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate Town
Salford City1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Harrogate Town4 - 2
Blackpool
Barnet1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Notts County1 - 1
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#11#20#30#42#57#60#70
Harrogate Town
#11#20#30#41#53#60#70
Swindon Town
Bromley
Gillingham
Grimsby Town
Fleetwood Town
Colchester United
Barrow
Crawley Town
Shrewsbury Town