English Football League Two19:30 ngày 24/01/2026

Notts County
1 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốCrewe Alexandra
96Chỉ số 2392
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
4Chỉ số 210
8Chỉ số 225
56Chỉ số 2434
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-13128542581810141129
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jatta#19
A.Jatta#22

A.Jatta#21

A.Jatta#26

A.Jatta#36

A.Jatta#17

A.Jatta#12
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-1412255361926172024
Đội hình xuất phát

I.Lawlor#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pond#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Holicek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#29

J.March#15

J.March#23

J.March#31

J.March#14

J.March#18

J.March#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra2 - 1
Notts County
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Notts County
Notts County1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Notts County
Crewe Alexandra3 - 0
Notts County
Notts County2 - 1
Crewe Alexandra
Notts County4 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Notts County
Crewe Alexandra2 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Crawley Town1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons1 - 1
Notts County
Chesterfield2 - 0
Notts County
Notts County0 - 0
Walsall
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Notts County3 - 2
Milton Keynes Dons
Bristol Rovers0 - 1
Notts County
Notts County1 - 3
Colchester United
Notts County1 - 1
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Barrow
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Crewe Alexandra1 - 1
Stockport County
Cambridge United2 - 1
Crewe AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#11#21#30#42#56#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#30#42#55#60#70
Swindon Town
Bromley
Gillingham
Salford City
Barnet
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Shrewsbury Town