English Football League Two02:30 ngày 30/12/2025

Newport County
2 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốCrewe Alexandra
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2460
8Chỉ số 213
1Chỉ số 33
80Chỉ số 2382
6Chỉ số 24
6Chỉ số 227
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 5-3-22812154532184479
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Braybroke#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Baker-Richardson#1

C.Baker-Richardson#18

C.Baker-Richardson#24

C.Baker-Richardson#20

C.Baker-Richardson#2

C.Baker-Richardson#6

C.Baker-Richardson#11
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-1134182323626191531
Đội hình xuất phát

S.Waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jay·Mingi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Rankine#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Moult#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Moult#9

L.Moult#30

L.Moult#17

L.Moult#14

L.Moult#22

L.Moult#1

L.Moult#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Crewe Alexandra
Newport County1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 2
Newport County
Newport County2 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Newport County
Newport County1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 2
Newport County
Newport County1 - 0
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County0 - 0
Barnet
Colchester United4 - 1
Newport County
Newport County0 - 2
Fleetwood Town
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Boreham Wood3 - 0
Newport County
Newport County2 - 2
Barrow
Oldham Athletic3 - 0
Newport County
Shrewsbury Town1 - 0
Newport County
Newport County0 - 1
Exeter City
Newport County2 - 4
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Crewe Alexandra1 - 1
Stockport County
Cambridge United2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 3
Chesterfield
Oldham Athletic0 - 0
Crewe Alexandra
Burton1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Shrewsbury TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#12#21#30#41#56#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#30#43#54#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Notts County
Bromley
Gillingham
Salford City
Grimsby Town
Accrington Stanley
Crawley Town
Harrogate Town
Cheltenham Town