English Football League Two22:00 ngày 26/12/2025

Walsall
1 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalsallChỉ sốCrewe Alexandra
5Chỉ số 212
2Chỉ số 210
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
110Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2451
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Walsall
Sơ đồ 3-5-2133430222142918915
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Finnigan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MalangaKanu#20

D.MalangaKanu#37

D.MalangaKanu#19

D.MalangaKanu#25

D.MalangaKanu#8

D.MalangaKanu#12

D.MalangaKanu#17
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-11314182323626192024
Đội hình xuất phát

S.Waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Finney#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#9

J.March#15

J.March#31

J.March#4

J.March#17

J.March#22

J.March#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra0 - 1
Walsall
Walsall1 - 1
Crewe Alexandra
Walsall2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Walsall
Crewe Alexandra2 - 0
Walsall
Walsall0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Walsall
Crewe Alexandra1 - 1
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Notts County0 - 0
Walsall
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Gateshead0 - 2
Walsall
Stevenage Borough1 - 2
Walsall
Walsall3 - 1
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Walsall0 - 2
Colchester United
Newport County2 - 4
Walsall
Eastleigh0 - 3
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Bristol Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 2
Newport County
Crewe Alexandra1 - 1
Stockport County
Cambridge United2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 3
Chesterfield
Oldham Athletic0 - 0
Crewe Alexandra
Burton1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 1
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra1 - 2
Doncaster RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Walsall
#11#21#30#41#52#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#30#42#510#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Gillingham
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Fleetwood Town
Barrow
Accrington Stanley
Crawley Town
Cheltenham Town