English Football League Two22:00 ngày 15/02/2025

Gillingham
0 - 0

Crewe Alexandra
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốCrewe Alexandra
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
132Chỉ số 2384
65Chỉ số 2444
1Chỉ số 33
13Chỉ số 228
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 5-3-212155303814362019
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ehmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Corness#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morgan#25

J.Morgan#17

J.Morgan#23

J.Morgan#12

J.Morgan#16

J.Morgan#7

J.Morgan#22
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-3-2-112228262523630111710
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cooney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Billington#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Conway#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Lowery#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Tabiner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M. Holíček#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Tracey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tracey#32
S.Tracey#29

S.Tracey#20
S.Tracey#33

S.Tracey#1
S.Tracey#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Gillingham
Gillingham4 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
Gillingham
Gillingham3 - 0
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Walsall1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 2
Notts County
Grimsby Town1 - 1
Gillingham
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 1
Doncaster Rovers
Gillingham0 - 3
Bromley
AFC Wimbledon1 - 0
Gillingham
Colchester United2 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
AFC Wimbledon3 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Harrogate Town1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
AFC Wimbledon
Crewe Alexandra0 - 1
Accrington Stanley
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 1
Bromley
Crewe Alexandra3 - 2
Carlisle United
Milton Keynes Dons1 - 1
Crewe AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#10#20#30#42#58#60#70
Crewe Alexandra
#10#20#31#44#52#60#70
Port Vale
Bradford City
Chesterfield
Salford City
Fleetwood Town