PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:00 ngày 04/02/2025

Slask Wroclaw
1 - 3

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốPiast Gliwice
1Chỉ số 30
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
69Chỉ số 2457
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-11263332816172272310
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ł.Gerstenstein#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pokorny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Zukowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Jasper#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Świerczok#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Świerczok#87

J.Świerczok#78

J.Świerczok#21

J.Świerczok#9

J.Świerczok#29

J.Świerczok#13

J.Świerczok#1

J.Świerczok#11

J.Świerczok#19
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-4-1-126514329010207670
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Huk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nobrega#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zedadka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Jirka#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Félix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chrapek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Katsantonis#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Katsantonis#33

A.Katsantonis#17

A.Katsantonis#96

A.Katsantonis#92

A.Katsantonis#31

A.Katsantonis#23

A.Katsantonis#30

A.Katsantonis#39

A.Katsantonis#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Slask Wroclaw
Piast Gliwice2 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 0
Piast Gliwice
Slask Wroclaw0 - 1
Piast Gliwice
Slask Wroclaw0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Slask Wroclaw
Piast Gliwice2 - 0
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Deportiva Minera0 - 7
Slask Wroclaw
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Slask Wroclaw1 - 0
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak Radom
Lechia Gdansk1 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Piast Gliwice
Slask Wroclaw0 - 1
Puszcza Niepolomice
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Zaglebie Sosnowiec1 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Piast Gliwice0 - 0
Legia Warszawa
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Lech Poznan
Gornik Zabrze1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 3
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#11#21#30#41#55#60#70
Piast Gliwice
#13#22#30#40#52#60#70
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
GKS Katowice
Korona Kielce
Widzew lodz
Zaglebie Lubin