PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 08/02/2025

Radomiak Radom
1 - 1

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốSlask Wroclaw
3Chỉ số 212
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
75Chỉ số 2457
9Chỉ số 2212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
102Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11244742377136271915
Đội hình xuất phát

Maciej Kikolski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Mammadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kingue#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Barbosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tapsoba#7

A.Tapsoba#10

A.Tapsoba#11

A.Tapsoba#25

A.Tapsoba#8

A.Tapsoba#14

A.Tapsoba#28

A.Tapsoba#44

A.Tapsoba#88
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-11263228161778229
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ł.Gerstenstein#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paluszek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pokorny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zukowski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#11

A.AlIslam·AlHamlawi#33

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#29

A.AlIslam·AlHamlawi#78

A.AlIslam·AlHamlawi#23

A.AlIslam·AlHamlawi#21
A.AlIslam·AlHamlawi#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom0 - 4
Wisla Plock
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
Motor Lublin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 2
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Piast Gliwice
Radomiak Radom0 - 3
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Deportiva Minera0 - 7
Slask Wroclaw
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Slask Wroclaw1 - 0
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw1 - 2
Radomiak Radom
Lechia Gdansk1 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Piast Gliwice
Slask Wroclaw0 - 1
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#11#20#30#43#55#60#70
Slask Wroclaw
#11#21#30#44#52#60#70
Lech Poznan
Rakow Czestochowa
Legia Warszawa
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Widzew lodz
Zaglebie Lubin