PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:30 ngày 01/02/2025

Cracovia Krakow
0 - 0

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốRakow Czestochowa
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
60Chỉ số 2458
12Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
73Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-5-213242252514881119921
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hoskonen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Sokołowski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kacper·Smiglewski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kacper·Smiglewski#16

Kacper·Smiglewski#7
Kacper·Smiglewski#66

Kacper·Smiglewski#3

Kacper·Smiglewski#18

Kacper·Smiglewski#27
Kacper·Smiglewski#77
Kacper·Smiglewski#23

Kacper·Smiglewski#6
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-2-1123884753020841018
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Baráth#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rodin#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Tudor#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

G.Berggren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kochergin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adriano#84 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Brunes#97

J.Brunes#14

J.Brunes#24

J.Brunes#21

J.Brunes#15

J.Brunes#12

J.Brunes#8

J.Brunes#17

J.Brunes#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#10#20#30#40#54#60#70
Rakow Czestochowa
#10#20#30#43#52#60#70
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
Legia Warszawa
Motor Lublin
Gornik Zabrze
GKS Katowice
Piast Gliwice
Korona Kielce
Radomiak Radom
Widzew lodz
Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice