PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 12/05/2026

Cracovia Krakow
0 - 0

Radomiak Radom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốRadomiak Radom
88Chỉ số 2368
5Chỉ số 34
79Chỉ số 2450
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
5Chỉ số 24
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-2-11366421794363914718
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Perković#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Praszelik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zahiroleslam#9

K.Zahiroleslam#15

K.Zahiroleslam#91

K.Zahiroleslam#70

K.Zahiroleslam#20

K.Zahiroleslam#27
K.Zahiroleslam#19

K.Zahiroleslam#17

K.Zahiroleslam#11

K.Zahiroleslam#10

K.Zahiroleslam#99
K.Zahiroleslam#29
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11241426137721682715
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Baldé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Baró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Lopes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Tapsoba#17

A.Tapsoba#44

A.Tapsoba#75

A.Tapsoba#16

A.Tapsoba#2

A.Tapsoba#10

A.Tapsoba#20

A.Tapsoba#25

A.Tapsoba#9

A.Tapsoba#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Radomiak Radom
Cracovia Krakow6 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Cracovia Krakow
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Arka Gdynia
Gornik Zabrze3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
GKS Katowice
Cracovia Krakow1 - 2
Wisla Plock
Legia Warszawa1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 0
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Lechia Gdansk
Wisla Plock0 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Widzew lodz
Zaglebie Lubin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Piast Gliwice3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom0 - 1
GKS Katowice
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica1 - 1
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#10#20#30#45#55#60#70
Radomiak Radom
#10#20#31#44#54#60#70
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce