PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 06/03/2026

Radomiak Radom
3 - 1

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốArka Gdynia
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 223
38Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
3Chỉ số 33
68Chỉ số 2356
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-112414261377727821125
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Lopes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Capita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#20

Maurides#28

Maurides#2

Maurides#44

Maurides#15

Maurides#3
Maurides#17

Maurides#9

Maurides#75

Maurides#5

Maurides#6

Maurides#21
Arka Gdynia
Sơ đồ 3-4-3773299426107311937
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Navarro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Perea#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Nguiamba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Kubiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rusyn#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Gutkovskis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kerk#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kerk#4

S.Kerk#21

S.Kerk#9

S.Kerk#35

S.Kerk#11

S.Kerk#99

S.Kerk#27

S.Kerk#1

S.Kerk#23

S.Kerk#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Bruk Bet Termalica1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Korona Kielce
Rakow Czestochowa0 - 0
Radomiak Radom
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Portimonense SC1 - 1
Radomiak Radom
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Szczecin2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom4 - 0
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Lechia Gdansk
Arka Gdynia2 - 1
GKS Katowice
Pogon Szczecin1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Legia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
Radnicki Nis
Arka Gdynia4 - 1
FK Spartak Subotica
Arka Gdynia4 - 0
Gangwon FC
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arka Gdynia1 - 0
Motor Lublin
Arka Gdynia1 - 4
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#13#22#30#43#53#60#70
Arka Gdynia
#11#20#30#43#57#60#70
Lech Poznan
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Widzew lodz