PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 08/11/2025

Radomiak Radom
3 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốCracovia Krakow
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 212
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
99Chỉ số 2390
48Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11241426132710271125
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Lopes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.O.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Capita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#21

Maurides#5

Maurides#16

Maurides#77

Maurides#28

Maurides#44

Maurides#29

Maurides#37

Maurides#20

Maurides#6

Maurides#15

Maurides#99
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-313214667943113925914
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Perković#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kakabadze#25 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

F.Stojilković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hasić#19

A.Hasić#18

A.Hasić#61

A.Hasić#27

A.Hasić#10

A.Hasić#6

A.Hasić#7

A.Hasić#17

A.Hasić#20

A.Hasić#22

A.Hasić#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Radomiak Radom
Cracovia Krakow6 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Cracovia Krakow
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Cracovia Krakow1 - 0
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Lechia Gdansk1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Wisla Plock
Widzew lodz3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom3 - 1
Zaglebie Lubin
Motor Lublin2 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom1 - 0
Piast Gliwice
Legia Warszawa4 - 1
Radomiak Radom
GKS Katowice3 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Leczna1 - 5
Cracovia Krakow
GKS Katowice0 - 3
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Polonia Bytom
Cracovia Krakow2 - 1
Legia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#13#20#30#42#55#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#43#53#60#70
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce
Bruk Bet Termalica