PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 04/04/2026

Gornik Zabrze
3 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik ZabrzeChỉ sốCracovia Krakow
67Chỉ số 2455
4Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2373
4Chỉ số 26
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 2
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow5 - 0
Gornik Zabrze
Cracovia Krakow1 - 4
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 2
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze2 - 1
Gornik II Zabrze
Widzew lodz0 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Rakow Czestochowa
Motor Lublin0 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 1
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
GKS Katowice
Cracovia Krakow1 - 2
Wisla Plock
Legia Warszawa1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Zabrze
#13#21#30#40#54#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#42#56#60#70
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Korona Kielce
Arka Gdynia