PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 21/02/2026

Widzew lodz
0 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Widzew lodzChỉ sốCracovia Krakow
2Chỉ số 226
3Chỉ số 211
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2386
40Chỉ số 2428
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Widzew lodz
Sơ đồ 4-4-21915251722216789
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Krajewski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Wiśniewski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bukari#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lerager#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Fornalczyk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kornvig#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Zeqiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeqiri#2

A.Zeqiri#3

A.Zeqiri#98

A.Zeqiri#30

A.Zeqiri#16

A.Zeqiri#19

A.Zeqiri#18

A.Zeqiri#14

A.Zeqiri#10

A.Zeqiri#4
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-4-1-11321664791443611718
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pau Sans López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Praszelik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zahiroleslam#70

K.Zahiroleslam#17

K.Zahiroleslam#61
K.Zahiroleslam#19

K.Zahiroleslam#5

K.Zahiroleslam#27

K.Zahiroleslam#20
K.Zahiroleslam#29

K.Zahiroleslam#9

K.Zahiroleslam#99

K.Zahiroleslam#10

K.Zahiroleslam#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 3
Widzew lodz
Cracovia Krakow2 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 0
Cracovia Krakow
Widzew lodz2 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Widzew lodz
Cracovia Krakow2 - 2
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Wisla Plock0 - 2
Widzew lodz
GKS Katowice1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz1 - 1
Zaglebie Lubin
Widzew lodz3 - 2
FC Baník Ostrava
Widzew lodz2 - 1
Paksi FC
Widzew lodz1 - 1
FC Universitatea Cluj
Zaglebie Lubin2 - 1
Widzew lodz
Pogon Szczecin0 - 1
Widzew lodz
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
Cracovia Krakow2 - 2
Lech Poznan
Wisla Plock0 - 0
Cracovia Krakow
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Widzew lodz
#10#20#30#45#59#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#44#53#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Legia Warszawa
Radomiak Radom
Arka Gdynia