PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 03/05/2026

Zaglebie Lubin
0 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie LubinChỉ sốCracovia Krakow
77Chỉ số 2396
7Chỉ số 224
1Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 211
46Chỉ số 2485
8Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 3-1-4-2131254813392016449
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Orlikowski#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Michalski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Grzybek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Dziewiatowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Ćorluka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Regula#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kosidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kosidis#94

M.Kosidis#19
M.Kosidis#84

M.Kosidis#17

M.Kosidis#88

M.Kosidis#22

M.Kosidis#6

M.Kosidis#7

M.Kosidis#26

M.Kosidis#12

M.Kosidis#11
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-4-213214613979436101418
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dominguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zahiroleslam#27

K.Zahiroleslam#20
K.Zahiroleslam#19
K.Zahiroleslam#29

K.Zahiroleslam#99

K.Zahiroleslam#15

K.Zahiroleslam#70

K.Zahiroleslam#17

K.Zahiroleslam#7

K.Zahiroleslam#5

K.Zahiroleslam#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow2 - 1
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Bruk Bet Termalica
Legia Warszawa1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 0
Radomiak Radom
Arka Gdynia3 - 1
Zaglebie Lubin
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 1
Lech Poznan
Piast Gliwice1 - 3
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Wisla Plock
Lechia Gdansk0 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Arka Gdynia
Gornik Zabrze3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
GKS Katowice
Cracovia Krakow1 - 2
Wisla Plock
Legia Warszawa1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Lubin
#10#20#31#42#55#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#42#511#60#70
Korona Kielce