PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:15 ngày 09/03/2026

Legia Warszawa
1 - 0

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốCracovia Krakow
72Chỉ số 2374
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
5Chỉ số 225
46Chỉ số 2455
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 3-4-3899181211672223211482
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Augustyniak#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Chodyna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Kun#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Bicachcjan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Čolak#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Urbański#82 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Urbański#99

K.Urbański#53

K.Urbański#1

K.Urbański#44

K.Urbański#13

K.Urbański#29

K.Urbański#18

K.Urbański#56

K.Urbański#77

K.Urbański#55

K.Urbański#9
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-31366461794363971817
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Perković#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Praszelik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Minchev#29

M.Minchev#21
M.Minchev#19

M.Minchev#5

M.Minchev#11

M.Minchev#27

M.Minchev#20

M.Minchev#10

M.Minchev#15

M.Minchev#91

M.Minchev#14

M.Minchev#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow2 - 1
Legia Warszawa
Cracovia Krakow3 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Cracovia Krakow
Legia Warszawa2 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Wisla Plock
GKS Katowice1 - 1
Legia Warszawa
Arka Gdynia2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 2
Korona Kielce
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa0 - 0
Polissya Zhytomyr
Legia Warszawa1 - 0
SK Sigma Olomouc
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Legia Warszawa3 - 2
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
Cracovia Krakow2 - 2
Lech Poznan
Wisla Plock0 - 0
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#11#21#30#41#54#60#70
Cracovia Krakow
#10#20#30#43#53#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Motor Lublin