PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 19/04/2026

Rakow Czestochowa
4 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakow CzestochowaChỉ sốCracovia Krakow
204Chỉ số 23147
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 224
117Chỉ số 24117
1Chỉ số 32
7Chỉ số 216
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-348272547652039189
Đội hình xuất phát

O.Zych#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dawidowicz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Tudor#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bulat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Brusberg#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Makuch#44

P.Makuch#2
P.Makuch#29

P.Makuch#8

P.Makuch#17

P.Makuch#1
P.Makuch#22

P.Makuch#35

P.Makuch#24

P.Makuch#11
Cracovia Krakow
Sơ đồ 5-4-113796642139144361170
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pau Sans López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kameri#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Kameri#19

D.Kameri#27

D.Kameri#61
D.Kameri#29

D.Kameri#10

D.Kameri#15

D.Kameri#20

D.Kameri#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 0
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa1 - 1
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 3
GKS Katowice
Rakow Czestochowa1 - 1
Widzew lodz
Rakow Czestochowa5 - 1
Stal Rzeszow
Legia Warszawa1 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
Fiorentina
Gornik Zabrze3 - 1
Rakow Czestochowa
Fiorentina2 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 0
Pogon Szczecin
Avia Swidnik1 - 1
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Arka Gdynia
Gornik Zabrze3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
GKS Katowice
Cracovia Krakow1 - 2
Wisla Plock
Legia Warszawa1 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 3
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakow Czestochowa
#14#22#30#41#52#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#31#42#57#60#70
Lech Poznan
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Korona Kielce