PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 18/04/2026

Radomiak Radom
2 - 1

Widzew lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốWidzew lodz
8Chỉ số 224
49Chỉ số 2442
80Chỉ số 2377
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
4Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-3-2-11245141382772772115
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Blasco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

V.Lopes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

E.Baldé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Tapsoba#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Tapsoba#17

A.Tapsoba#6

A.Tapsoba#2

A.Tapsoba#16

A.Tapsoba#75

A.Tapsoba#20

A.Tapsoba#28

A.Tapsoba#44

A.Tapsoba#9

A.Tapsoba#25

A.Tapsoba#19

A.Tapsoba#10
Widzew lodz
Sơ đồ 4-3-31225533101868997
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Wiśniewski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Kornvig#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Bergier#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fornalczyk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Fornalczyk#5

M.Fornalczyk#4

M.Fornalczyk#9

M.Fornalczyk#14

M.Fornalczyk#19

M.Fornalczyk#21

M.Fornalczyk#91

M.Fornalczyk#98

M.Fornalczyk#30

M.Fornalczyk#22

M.Fornalczyk#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Widzew lodz3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 3
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 2
Radomiak Radom
Widzew lodz0 - 3
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 3
Radomiak Radom
Widzew lodz1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom4 - 1
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Zaglebie Lubin1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Piast Gliwice3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom0 - 1
GKS Katowice
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Korona Kielce
Rakow Czestochowa0 - 0
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
Bruk Bet Termalica
Rakow Czestochowa1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Gornik Zabrze
Arka Gdynia0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
Lech Poznan
GKS Katowice1 - 1
Widzew lodz
Pogon Szczecin1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Wisla Plock0 - 2
Widzew lodz
GKS Katowice1 - 0
Widzew lodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#12#20#30#44#56#60#70
Widzew lodz
#11#20#30#42#52#60#70
Lechia Gdansk