PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 08/03/2026

Radomiak Radom
0 - 1

GKS Katowice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốGKS Katowice
2Chỉ số 34
101Chỉ số 2385
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2443
2Chỉ số 212
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11241426321327822125
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kingue#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Diéguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Wilson-Esbrand#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Camará#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Baldé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#5

Maurides#16

Maurides#7

Maurides#75

Maurides#28

Maurides#44

Maurides#20

Maurides#9

Maurides#6

Maurides#19

Maurides#15
Maurides#17
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-312304697772223709927
Đội hình xuất phát

R.Strączek#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Jirka#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Milewski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wdowiak#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zreľák#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#21

B.Nowak#26

B.Nowak#10

B.Nowak#80

B.Nowak#15

B.Nowak#2

B.Nowak#1

B.Nowak#24

B.Nowak#8

B.Nowak#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Katowice3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Korona Kielce
Rakow Czestochowa0 - 0
Radomiak Radom
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Portimonense SC1 - 1
Radomiak Radom
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Szczecin2 - 2
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Widzew lodz
GKS Katowice3 - 1
Gornik Zabrze
Arka Gdynia2 - 1
GKS Katowice
Podbeskidzie Bielsko-Biala4 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Legia Warszawa
GKS Katowice1 - 0
Widzew lodz
Zaglebie Lubin0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Backa Topola
GKS Katowice2 - 0
Atert Bissen
GKS Katowice0 - 3
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#10#20#30#42#58#60#70
GKS Katowice
#11#21#30#44#53#60#70
Lech Poznan
Wisla Plock
Motor Lublin
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Lechia Gdansk