PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 28/02/2026

Cracovia Krakow
2 - 3

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốPiast Gliwice
2Chỉ số 21
4Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2436
6Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 81
66Chỉ số 2370
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-2-3-113216643943610147011
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Dominguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kameri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pau Sans López#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pau Sans López#20

Pau Sans López#18

Pau Sans López#17

Pau Sans López#61
Pau Sans López#19

Pau Sans López#5

Pau Sans López#27

Pau Sans López#7

Pau Sans López#79

Pau Sans López#15
Pau Sans López#29
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-3-326555436171020117080
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Twumasi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sanca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Katsantonis#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Vallejo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Vallejo#33

H.Vallejo#63

H.Vallejo#28

H.Vallejo#6

H.Vallejo#90

H.Vallejo#98

H.Vallejo#3
H.Vallejo#12

H.Vallejo#31
H.Vallejo#18

H.Vallejo#22

H.Vallejo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Piast Gliwice
Cracovia Krakow0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 4
Cracovia Krakow
Piast Gliwice2 - 0
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
Cracovia Krakow2 - 2
Lech Poznan
Wisla Plock0 - 0
Cracovia Krakow
Korona Kielce0 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Motor Lublin
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Wisla Plock
Piast Gliwice1 - 0
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Piast Gliwice
Odense BK0 - 1
Piast Gliwice
Viborg3 - 0
Piast Gliwice
Brondby IF1 - 1
Piast Gliwice
SK Sigma Olomouc2 - 0
Piast Gliwice
Legia Warszawa0 - 1
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#12#21#30#43#52#60#70
Piast Gliwice
#13#20#30#41#51#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Arka Gdynia