Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 09/12/2025

MC Alger
2 - 1

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốCR Belouizdad
103Chỉ số 2395
4Chỉ số 35
74Chỉ số 2453
4Chỉ số 212
1Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
3Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
52126728625819324
Đội hình xuất phát

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Soufiane bayazid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Naidji#22
Z.Naidji#12
Z.Naidji#1

Z.Naidji#29
Z.Naidji#36
Z.Naidji#2

Z.Naidji#17
Z.Naidji#18
Z.Naidji#10
CR Belouizdad
16212272829837411
Đội hình xuất phát
anes mokhtar#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.keddad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djaber kaassis#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.ElMelali#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekkour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Meziane#15
A.Meziane#60
A.Meziane#25

A.Meziane#5

A.Meziane#10
A.Meziane#13

A.Meziane#20
A.Meziane#22
A.Meziane#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
MC Alger1 - 3
CR Belouizdad
MC Alger0 - 1
CR Belouizdad
MC Alger0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger1 - 0
El Bayadh
MC Alger0 - 0
Mamelodi Sundowns
Al-Hilal Omdurman2 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
Colombe du Dja et Lobo
MC Alger2 - 1
Paradou AC
Colombe du Dja et Lobo1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
ES MostaganemĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
ORB Oued Fodda
AS Otoho4 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Singida Black Stars
CR Belouizdad0 - 0
USM Libreville
ES Mostaganem0 - 2
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Hafia FC
Hafia FC1 - 1
CR Belouizdad
Rouisset1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 2
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#12#21#31#44#53#60#70
CR Belouizdad
#11#21#30#45#51#60#70
MC Oran
Olympique Akbou
JS kabylie
ES Setif