Romanian Liga II15:00 ngày 05/04/2025

Corvinul Hunedoara
2 - 1

FCU 1948 Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốFCU 1948 Craiova
13Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
48Chỉ số 2434
16Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
73Chỉ số 2371
12Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
727232061018981930
Đội hình xuất phát

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas campan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.girbita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ungureanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.manolache#21

a.manolache#34
a.manolache#36

a.manolache#42

a.manolache#3
a.manolache#5
a.manolache#59

a.manolache#14
a.manolache#17
FCU 1948 Craiova
2172912627112255302023
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Padula#72 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Meijer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilie#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ibrahimi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dariusghindovean#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert biosan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moses#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pop#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Pop#17

V.Pop#1
V.Pop#25
V.Pop#31
V.Pop#29

V.Pop#6

V.Pop#15
V.Pop#9

V.Pop#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara8 - 0
CS Viitorul Daesti
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Corvinul Hunedoara1 - 0
Farul Constanta U19
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova3 - 1
AFC Metalul Buzau
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova5 - 0
CS Vulturii Farcasesti
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#12#21#30#41#512#60#70
FCU 1948 Craiova
#11#21#31#44#51#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu