Romanian Liga II15:00 ngày 12/04/2025

Unirea Ungheni
0 - 3

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unirea UngheniChỉ sốCorvinul Hunedoara
8Chỉ số 220
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 213
119Chỉ số 23128
51Chỉ số 2470
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Unirea Ungheni
41061217802231803
Đội hình xuất phát

A.Techeres#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.savin#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.pop#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.robertgeanta#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.birnoi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bogdan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chintes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O.Cruceru#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Magyari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romain oller#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

popa#15
popa#0
popa#72
popa#0
popa#0

popa#10
popa#1

popa#13
popa#0
Corvinul Hunedoara
19785962330101980
Đội hình xuất phát

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lehaire#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

ungureanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius grigore#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

darius grigore#20

darius grigore#27
darius grigore#15

darius grigore#0

darius grigore#0

darius grigore#0
darius grigore#0

darius grigore#0
darius grigore#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unirea Ungheni1 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara4 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni2 - 4
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 0
Unirea UngheniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Ungheni
CSM Focsani3 - 0
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
CS Sanatatea Cluj1 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 1
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara8 - 0
CS Viitorul Daesti
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Corvinul Hunedoara1 - 0
Farul Constanta U19
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 0
Corvinul HunedoaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unirea Ungheni
#10#20#30#42#55#60#70
Corvinul Hunedoara
#13#23#30#40#55#60#70
Scolar Resita
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
AFC Metalul Buzau
Selimbar
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu