Romanian Liga II17:30 ngày 02/03/2025

Corvinul Hunedoara
0 - 0

FCU 1948 Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốFCU 1948 Craiova
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
61Chỉ số 2482
127Chỉ số 23177
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
988201430105931742
Đội hình xuất phát

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.girbita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Herghelegiu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Lehaire#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ionut pop#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan ungureanu#1 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vladic#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Vladic#0
P.Vladic#99
P.Vladic#17
P.Vladic#0

P.Vladic#27

P.Vladic#21

P.Vladic#34
FCU 1948 Craiova
552167229126327117
Đội hình xuất phát

A.Camara#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Idris·Bounaas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Padula#72 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Negru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Meijer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lekiatas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilie#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ibrahimi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dragu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dragu#17

A.Dragu#90
A.Dragu#25
A.Dragu#50

A.Dragu#22

A.Dragu#15
A.Dragu#30
A.Dragu#9

A.Dragu#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Corvinul Hunedoara1 - 0
Farul Constanta U19
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea1 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 2
CSM Focsani
Corvinul Hunedoara2 - 0
Afumati
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Corvinul HunedoaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova5 - 0
CS Vulturii Farcasesti
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 4
Ceahlaul Piatra Neamt
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 0
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#10#20#30#40#55#60#70
FCU 1948 Craiova
#10#20#30#42#54#60#70
Metaloglobus
Scolar Resita
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
Selimbar
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu