Romanian Liga II15:00 ngày 26/04/2025

FC Bihor Oradea
2 - 4

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bihor OradeaChỉ sốCorvinul Hunedoara
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
151Chỉ số 23110
2Chỉ số 31
88Chỉ số 2457
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bihor Oradea
518682823551257922
Đội hình xuất phát

D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Farcas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andrei moga#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Panait#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Yabre#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chiritoiu#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baican#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.baican#11
a.baican#19

a.baican#21

a.baican#7
a.baican#27
a.baican#3
a.baican#99

a.baican#26
a.baican#12
Corvinul Hunedoara
630101998591723871
Đội hình xuất phát

v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lehaire#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius grigore#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ungureanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ungureanu#0
ungureanu#0

ungureanu#0
ungureanu#0
ungureanu#0

ungureanu#0

ungureanu#0

ungureanu#0

ungureanu#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bihor Oradea1 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Bihor Oradea
Corvinul Hunedoara1 - 3
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea1 - 0
Corvinul HunedoaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea
CSM Focsani1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Bihor Oradea
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
FC Bihor Oradea1 - 2
Karcagi SE
Selimbar1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia TargovisteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara5 - 0
AFC Metalul Buzau
Unirea Ungheni0 - 3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 1
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara8 - 0
CS Viitorul Daesti
Chindia Targoviste0 - 1
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 0
SCM Zalău
Corvinul Hunedoara3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Corvinul Hunedoara1 - 0
Farul Constanta U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bihor Oradea
#12#20#30#42#52#60#70
Corvinul Hunedoara
#14#23#30#41#54#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita
Arges
CSM Slatina
Concordia Chiajna
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu