Spanish Segunda Division02:30 ngày 31/01/2026

Real Sociedad B
1 - 1

UD Las Palmas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốUD Las Palmas
3Chỉ số 23
36Chỉ số 2438
99Chỉ số 2384
3Chỉ số 221
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-11322415314311716818
Đội hình xuất phát

E.Arana#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibai Aguirre#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gorosabel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#32

GorkaCarrera#30
GorkaCarrera#33

GorkaCarrera#10
GorkaCarrera#34

GorkaCarrera#20

GorkaCarrera#5
GorkaCarrera#39
GorkaCarrera#41

GorkaCarrera#23
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-2-3-1124155201622211410
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Herzog#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Rodríguez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.García#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Viera#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Fuster#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jesé#31

Jesé#26

Jesé#8

Jesé#49

Jesé#35

Jesé#27

Jesé#24

Jesé#39

Jesé#18

Jesé#12

Jesé#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas0 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Chelsea U212 - 3
Real Sociedad B
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad B
Brighton U211 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Cordoba
Racing Santander4 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas4 - 0
Cultural Leonesa
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Castellon1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#11#20#30#42#53#60#70
UD Las Palmas
#11#20#30#41#53#60#70
Almeria
Malaga
Burgos CF
Eibar
Andorra CF
Cadiz CF
Granada CF
SD Huesca