Spanish Segunda Division19:00 ngày 28/09/2025

Real Sociedad B
1 - 1

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốCordoba
49Chỉ số 2551
76Chỉ số 2388
1Chỉ số 80
8Chỉ số 25
5Chỉ số 213
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2446
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-5-112253231730148918
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Peru·Rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Agote#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Eceizabarrena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Orobengoa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#13
GorkaCarrera#36

GorkaCarrera#26

GorkaCarrera#20
GorkaCarrera#34

GorkaCarrera#11

GorkaCarrera#10
GorkaCarrera#37

GorkaCarrera#7

GorkaCarrera#29

GorkaCarrera#16

GorkaCarrera#19
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31221216224288231411
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vilarrasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ortiz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

JanSalas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Guardiola#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Villodres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Villodres#4

K.Villodres#20

K.Villodres#19

K.Villodres#7
K.Villodres#33

K.Villodres#15

K.Villodres#30

K.Villodres#9

K.Villodres#13

K.Villodres#18

K.Villodres#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Real Sociedad B2 - 2
Almeria
Malaga1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real Zaragoza
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Real Sociedad B0 - 0
Stade Rennais FC
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 1
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba2 - 2
Racing Santander
Andorra CF3 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
Castellon
Real Valladolid CF0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 3
UD Las Palmas
Sporting Gijon2 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 1
Real Betis B
Cordoba0 - 3
Al-Arabi Sports Club
Cordoba3 - 4
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#11#21#30#43#58#60#70
Cordoba
#11#20#30#45#55#60#70
RC Deportivo
AD Ceuta
Burgos CF
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Granada CF
SD Huesca
Cultural Leonesa