Spanish Segunda Division22:15 ngày 24/01/2026

CD Leganes
2 - 0

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốReal Sociedad B
9Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2375
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2414
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-317621524820102317
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peña#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Franquesa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ó.Plano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Millán#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Garcia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Garcia#11

N.Garcia#36

N.Garcia#3

N.Garcia#13

N.Garcia#9

N.Garcia#18

N.Garcia#5

N.Garcia#16

N.Garcia#14

N.Garcia#19

N.Garcia#21

N.Garcia#26
Real Sociedad B
Sơ đồ 5-3-212245153171481810
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Peru·Rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mariezkurrena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mariezkurrena#20
A.Mariezkurrena#39

A.Mariezkurrena#13

A.Mariezkurrena#23
A.Mariezkurrena#41

A.Mariezkurrena#30

A.Mariezkurrena#29

A.Mariezkurrena#16
A.Mariezkurrena#33
A.Mariezkurrena#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
CD Leganes
Real Sociedad B0 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
Castellon2 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
Albacete Balompié SAD1 - 3
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Cordoba
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
Almeria
AD Ceuta1 - 2
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Chelsea U212 - 3
Real Sociedad B
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad B
Brighton U211 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Sporting Gijon
Mirandes1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#12#20#30#42#56#60#70
Real Sociedad B
#10#20#30#41#53#60#70
Malaga
UD Las Palmas
Burgos CF
Eibar
Andorra CF
Cadiz CF
Granada CF
SD Huesca