USL Championship07:00 ngày 20/07/2025

Birmingham Legion
0 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốColorado Springs
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
57Chỉ số 2365
36Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 5-4-157243132033151917149
Đội hình xuất phát

F.Delgado#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Turnbull#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

j.rufe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

AJ.paterson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Moses Mensah#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Pasher#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Laszo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Shashoua#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Damus#27

R. Damus#8

R. Damus#6

R. Damus#10
R. Damus#25
R. Damus#21

R. Damus#1
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-1163523131018921722
Đội hình xuất phát

Beaudry#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Johnson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Micaletto#33

M.Micaletto#32

M.Micaletto#20

M.Micaletto#11

M.Micaletto#34

M.Micaletto#14

M.Micaletto#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
North Carolina2 - 3
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC1 - 2
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#10#20#30#43#56#60#70
Colorado Springs
#11#20#30#41#53#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC