USL Championship08:00 ngày 02/08/2025

Colorado Springs
3 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốLexington
3Chỉ số 227
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2448
84Chỉ số 2391
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 213
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-11635231318107221127
Đội hình xuất phát

Beaudry#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#4

J.Tejada#37

J.Tejada#21

J.Tejada#33
J.Tejada#15

J.Tejada#1

J.Tejada#9

J.Tejada#14
J.Tejada#25
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-13112275613872237133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Rodrigues#72 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#80

Forster Ajago#21

Forster Ajago#24

Forster Ajago#10

Forster Ajago#1

Forster Ajago#22

Forster Ajago#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
Texoma
Birmingham Legion0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Miami FC1 - 1
Lexington
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Richmond Kickers0 - 3
Lexington
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Lexington2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#13#22#30#45#55#60#70
Lexington
#11#20#30#41#53#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights