USL Championship08:00 ngày 25/05/2025

Orange County SC
3 - 1

Colorado Springs
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-1-4-116520231974141710
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Scott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Latinovich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Dunbar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Lyam mackinnon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Trager#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Trager#31

T.Trager#11
T.Trager#28

T.Trager#33
T.Trager#13

T.Trager#24

T.Trager#21

T.Trager#8

T.Trager#3
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-11523146181033212027
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lacroix#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Foster#33 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#7

J.Tejada#3

J.Tejada#32

J.Tejada#77

J.Tejada#13

J.Tejada#11

J.Tejada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
Orange County SC
Orange County SC3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
North Carolina1 - 0
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
AV Alta2 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 2
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 4
New York Red Bulls
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troops
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#13#21#30#42#54#60#70
Colorado Springs
#11#20#31#42#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion