USL Championship07:00 ngày 19/10/2025

Colorado Springs
1 - 0

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốLas Vegas Lights
71Chỉ số 2447
6Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 229
94Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-3-3114532320371311727
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lacroix#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Quenzi Huerman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Fjeldberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#9
J.Tejada#25

J.Tejada#93

J.Tejada#19

J.Tejada#8
J.Tejada#15

J.Tejada#33
J.Tejada#32
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-3-312313533212218143034
Đội hình xuất phát

N.Ammeter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

turner humphrey#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Probo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T. McNamara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
jack singer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

stefan stojanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.O'Driscoll#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.O'Driscoll#56

R.O'Driscoll#98

R.O'Driscoll#4

R.O'Driscoll#17

R.O'Driscoll#9

R.O'Driscoll#20

R.O'Driscoll#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 3
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Charleston Battery5 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
Colorado Springs0 - 2
Hartford Athletic
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Rhode Island3 - 1
Las Vegas Lights
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Las Vegas Lights
Louisville City FC3 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#11#20#30#42#56#60#70
Las Vegas Lights
#10#20#30#43#56#60#70
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC