USL Championship04:00 ngày 14/10/2025

Charleston Battery
5 - 0

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốColorado Springs
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 21
56Chỉ số 2452
97Chỉ số 2384
8Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-156421657916891026
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Langston Blackstock#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#2

C.Jennings#1

C.Jennings#34

C.Jennings#22

C.Jennings#62

C.Jennings#15
C.Jennings#99
C.Jennings#11
C.Jennings#12
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-11345637132081127
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Clegg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Cole Mrowka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Quenzi Huerman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#19

J.Tejada#33
J.Tejada#32

J.Tejada#9

J.Tejada#34

J.Tejada#7

J.Tejada#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 3
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Orange County SC2 - 2
Charleston Battery
El Paso Locomotive FC0 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 3
Oakland Roots
Charleston Battery2 - 1
Indy Eleven
Rhode Island1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Charleston Battery
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery3 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
Colorado Springs0 - 2
Hartford Athletic
Colorado Springs1 - 2
New Mexico United
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots1 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#15#23#30#42#53#60#70
Colorado Springs
#10#20#30#42#51#60#70
North Carolina
Detroit City
Birmingham Legion
Lexington
Las Vegas Lights