USL Championship09:30 ngày 31/08/2025

Las Vegas Lights
1 - 0

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốLexington
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 222
4Chỉ số 24
1Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
38Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-2-3-156185431762289814
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jack singer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T. McNamara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.gannon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gaines#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#13

J.Rodriguez#34

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#20

J.Rodriguez#30

J.Rodriguez#41

J.Rodriguez#1
Lexington
Sơ đồ 3-4-33127524680131189971
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

j.hafferty#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N·Firmino#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

michael adedokun#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

michael adedokun#12
michael adedokun#15
michael adedokun#72

michael adedokun#10

michael adedokun#1

michael adedokun#22

michael adedokun#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas Lights
Orange County SC4 - 0
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck4 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights2 - 0
Spokane Velocity
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington2 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 1
Lexington
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Miami FC1 - 1
Lexington
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Richmond Kickers0 - 3
Lexington
Lexington2 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#21#30#42#54#60#70
Lexington
#10#20#30#43#54#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion