USL Championship09:30 ngày 06/09/2025

Phoenix Rising FC
0 - 0

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốLas Vegas Lights
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
91Chỉ số 2387
44Chỉ số 2448
2Chỉ số 34
3Chỉ số 227
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-1-4-11884338717980102291
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

rizzo#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Czichos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Emmers#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Johnson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cabral#2

R.Cabral#35
R.Cabral#45

R.Cabral#12

R.Cabral#23

R.Cabral#29

R.Cabral#13
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-4-2562354331722698149
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T. McNamara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gaines#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

nighte pickering#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

nighte pickering#30

nighte pickering#1

nighte pickering#41

nighte pickering#3

nighte pickering#34

nighte pickering#21

nighte pickering#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights2 - 3
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 2
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights2 - 1
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights3 - 6
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 1
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 3
Birmingham Legion
Orange County SC4 - 1
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Texoma4 - 5
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas Lights
Orange County SC4 - 0
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck4 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights2 - 0
Spokane Velocity
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#10#20#30#42#55#60#70
Las Vegas Lights
#10#20#31#43#57#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Miami FC
Monterey Bay FC