USL Championship09:30 ngày 11/05/2025

Las Vegas Lights
0 - 0

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốColorado Springs
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
6Chỉ số 229
73Chỉ số 23105
45Chỉ số 2470
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-4-25623524337617102714
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Howell#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gyau#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Azcona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Rodriguez#18

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#3

J.Rodriguez#13

J.Rodriguez#28
Colorado Springs
Sơ đồ 3-4-2-11523146171810212720
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lacroix#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Endeley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Hanya#3

Y.Hanya#32

Y.Hanya#77

Y.Hanya#7

Y.Hanya#33

Y.Hanya#11

Y.Hanya#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 3
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 0
Colorado Springs
Las Vegas Lights4 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Las Vegas Lights2 - 1
AV Alta
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 2
Chattanooga Red Wolves
Lexington0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 4
New York Red Bulls
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troops
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#10#20#30#43#53#60#70
Colorado Springs
#10#20#30#40#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Miami FC
Birmingham Legion