USL Championship09:30 ngày 24/08/2025

Las Vegas Lights
1 - 2

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốNorth Carolina
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
13Chỉ số 224
48Chỉ số 2439
103Chỉ số 2375
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
2Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-356335423861730149
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.gannon#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan stojanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

nighte pickering#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

nighte pickering#20

nighte pickering#34

nighte pickering#22

nighte pickering#1
nighte pickering#41

nighte pickering#10

nighte pickering#3
North Carolina
Sơ đồ 4-4-222117108662715134455
Đội hình xuất phát

O.Semmle#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hodge#55 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hodge#1

T.Hodge#6
T.Hodge#19

T.Hodge#9

T.Hodge#5

T.Hodge#16

T.Hodge#20

T.Hodge#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas Lights
Orange County SC4 - 0
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck4 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights2 - 0
Spokane Velocity
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio3 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina1 - 1
Detroit City
North Carolina2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC4 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Loudoun United
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Birmingham Legion
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Rhode Island2 - 1
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#20#30#42#53#60#70
North Carolina
#12#21#30#44#52#60#70
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Lexington
Oakland Roots