USL Championship09:30 ngày 10/08/2025

Las Vegas Lights
1 - 1

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốSan Antonio
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
34Chỉ số 2421
4Chỉ số 25
73Chỉ số 2374
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-2-156451423617339830
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

nighte pickering#9 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.gannon#8 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

stefan stojanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

stefan stojanovic#1
stefan stojanovic#41

stefan stojanovic#7

stefan stojanovic#13

stefan stojanovic#3

stefan stojanovic#34
stefan stojanovic#18
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-112321377141870879
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Neville#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LaCava#5

J.LaCava#2
J.LaCava#13

J.LaCava#94

J.LaCava#10
J.LaCava#55

J.LaCava#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
Las Vegas Lights4 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC6 - 0
Las Vegas Lights
Orange County SC4 - 0
Las Vegas Lights
Tulsa Roughneck4 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights2 - 0
Spokane Velocity
Indy Eleven0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 2
New Mexico United
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 0
Omaha
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 1
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#11#20#30#43#54#60#70
San Antonio
#11#21#30#43#55#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Miami FC
Birmingham Legion
Lexington
Oakland Roots