French Ligue 202:00 ngày 06/12/2025

Clermont
1 - 1

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốBoulogne
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
56Chỉ số 2449
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2398
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-130152821121021832297
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.N'Simba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Diédhiou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Fakili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Camblan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Camblan#1

A.Camblan#94

A.Camblan#93

A.Camblan#23

A.Camblan#13

A.Camblan#8

A.Camblan#97
Boulogne
Sơ đồ 4-4-230182551221191431710
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Platret#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bultel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Burlet#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Fatou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Farissi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Farissi#20

A.Farissi#7

A.Farissi#13

A.Farissi#77

A.Farissi#1

A.Farissi#27

A.Farissi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont1 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 3
Clermont
Boulogne1 - 1
Clermont
Clermont1 - 2
Boulogne
Clermont1 - 0
Boulogne
Clermont2 - 3
Boulogne
Boulogne1 - 1
Clermont
Clermont2 - 3
Boulogne
Boulogne2 - 1
Clermont
Boulogne4 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Blois1 - 1
Clermont
Clermont2 - 1
Amiens
Bastia1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Guingamp0 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
FC Annecy
Pau FC3 - 1
Clermont
Clermont1 - 1
Le Mans
Stade DE Reims4 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne3 - 1
Grenoble
Boulogne2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Boulogne
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Le Mans1 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 2
Guingamp
Amiens0 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC1 - 3
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#11#20#30#42#53#60#70
Boulogne
#11#20#30#41#58#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Rodez Aveyron
Nancy
Stade Lavallois MFC