Poland Liga 118:00 ngày 26/10/2025

GKS Tychy
0 - 1

Chrobry Glogow
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS TychyChỉ sốChrobry Glogow
165Chỉ số 23178
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
8Chỉ số 229
4Chỉ số 29
1Chỉ số 215
48Chỉ số 2552
132Chỉ số 24131
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Tychy
Sơ đồ 4-2-3-13110418112815379279
Đội hình xuất phát
k.kolotylo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krzysztof Machowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lipkowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Stefansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Blachewicz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kalemba#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Keiblinger#37 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kądzior#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sanyang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Rumin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rumin#90

D.Rumin#1

D.Rumin#3

D.Rumin#8

D.Rumin#5
D.Rumin#47

D.Rumin#22

D.Rumin#0

D.Rumin#19
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-199218188023162730109
Đội hình xuất phát

D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tabis#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Janczukowicz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.ozimek#29

m.ozimek#44
m.ozimek#55

m.ozimek#11
m.ozimek#15

m.ozimek#33

m.ozimek#95

m.ozimek#17
m.ozimek#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow4 - 1
GKS Tychy
Chrobry Glogow2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy4 - 0
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Pogon Siedlce
Zawisza Bydgoszcz SA2 - 0
GKS Tychy
Znicz Pruszkow4 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 2
Polonia Bytom
Piast Gliwice3 - 0
GKS Tychy
Slask Wroclaw2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 1
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice1 - 2
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Polonia Warszawa
Stal Mielec1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Gornik Leczna
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice0 - 0
Chrobry Glogow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 2
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Tychy
#10#20#30#44#54#60#70
Chrobry Glogow
#11#21#30#41#59#60#70
Wisla Krakow
Stal Rzeszow
Odra Opole