Romanian Cup02:10 ngày 31/10/2025

ACS Dumbravita
0 - 4

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACS DumbravitaChỉ sốFC Rapid 1923
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
83Chỉ số 23163
32Chỉ số 2493
1Chỉ số 31
0Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
ACS Dumbravita
2725132171215391124
Đội hình xuất phát

c.sergiupopovici#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.padurariu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.morariu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vasile#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Marian brasoveanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rareș Butnărașu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cristea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

robert curescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cosmin gladun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cosmin gladun#0
cosmin gladun#0
cosmin gladun#30
cosmin gladun#14
cosmin gladun#0
cosmin gladun#0
cosmin gladun#0
cosmin gladun#4

cosmin gladun#18
FC Rapid 1923
99169142855904478
Đội hình xuất phát

C.Micovschi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stolz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jambor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gojkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baroan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Grameni#10

C.Grameni#19

C.Grameni#95

C.Grameni#18

C.Grameni#29

C.Grameni#13

C.Grameni#17

C.Grameni#3

C.Grameni#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACS Dumbravita
ACS Dumbravita0 - 0
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau5 - 1
ACS Dumbravita
CSM Satu Mare1 - 4
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 1
Selimbar
Corvinul Hunedoara3 - 1
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC UT Arad0 - 0
ACS Dumbravita
Chindia Targoviste2 - 0
ACS Dumbravita
ACS Dumbravita2 - 1
FC Bihor Oradea
ACS Dumbravita2 - 3
FCM Targu MuresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACS Dumbravita
#10#20#30#40#50#60#70
FC Rapid 1923
#14#22#30#40#50#60#70
CFR Cluj
Arges
CSM Slatina
CS Universitatea Craiova
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
Sporting Liesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani
Concordia Chiajna
CS Dinamo Bucuresti