Czech Third League15:30 ngày 17/05/2025

Ceske Budejovice B
1 - 0
Povltava FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốPovltava FA
107Chỉ số 23143
2Chỉ số 32
62Chỉ số 2469
8Chỉ số 225
8Chỉ số 25
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
1611773622511510
Đội hình xuất phát
Tomas drchal#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Andrew#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Berberi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Böhm#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Roland buhaj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Ekpai#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita goncarov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Polansky#12
R.Polansky#22
R.Polansky#4
R.Polansky#30
R.Polansky#9
R.Polansky#14
Povltava FA
423158131467111
Đội hình xuất phát
vlasak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam novotny#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jakobovsky#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Daniel dvorak#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Benada#12
A.Benada#20
A.Benada#17

A.Benada#9
A.Benada#18

A.Benada#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice B
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Viktoria Plzen B
Ceske Budejovice B1 - 1
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
Domazlice
Slovan Velvary
Loko Vltavin2 - 2
Admira Praha
Viktoria Plzen B7 - 2
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen3 - 1
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#11#20#30#42#58#60#70
Povltava FA
#10#20#30#42#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou